大君子 đại quân tử Hán Việt: đại quân tử Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 君 (quân) + 子 (tử)Hán Việtđại quân tửCấu tạo大 + 君 + 子 · đại + quân + tử nghĩa thành phần: đại + quân + tử