大吹大打 dà chuī dà dǎ · đại xuy đại đả Hán Việt: đại xuy đại đả · Pinyin: dà chuī dà dǎ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 吹 (xuy) + 大 (đại) + 打 (đả)Pinyindà chuī dà dǎHán Việtđại xuy đại đảCấu tạo大 + 吹 + 大 + 打 · đại + xuy + đại + đả nghĩa thành phần: đại + xuy + đại + đả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指鼓乐齐作。Tân Hoa Tự Điển 1.谓鼓乐齐作。