大吹特吹 đại xuy đặc xuy Hán Việt: đại xuy đặc xuy Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 吹 (xuy) + 特 (đặc) + 吹 (xuy)Hán Việtđại xuy đặc xuyCấu tạo大 + 吹 + 特 + 吹 · đại + xuy + đặc + xuy nghĩa thành phần: đại + xuy + đặc + xuy Nghĩa EngCihui vapor forth high-flown fancies