大哄大嗡

dà hōng dà wēng

Pinyin: dà hōng dà wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hống) + (đại) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容动员众多的人一哄而起去作一件事,实际效果并不好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容动员众多的人一哄而起去作一件事。