大哭不止 đại khốc bất chỉ Hán Việt: đại khốc bất chỉ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 哭 (khốc) + 不 (bất) + 止 (chỉ)Hán Việtđại khốc bất chỉCấu tạo大 + 哭 + 不 + 止 · đại + khốc + bất + chỉ nghĩa thành phần: đại + khốc + bất + chỉ Nghĩa EngCihui 大哭不止 àkūbùzhǐ v.p. wail without ceasing