大喘氣
đại suyễn khí
Hán Việt: đại suyễn khí · Pinyin: dà chuǎn qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。谓讲话时停顿不当﹐引起歧义。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓讲话时停顿不当﹐引起歧义。
Eng
- Cihui 大喘氣 àchuǎnqì <coll.> v.o. 1. drag out a remark 2. make fun of; tease