大喘氣 dà chuǎn qì · đại suyễn khí Hán Việt: đại suyễn khí · Pinyin: dà chuǎn qì Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 喘 (suyễn) + 氣 (khí)Pinyindà chuǎn qìHán Việtđại suyễn khíCấu tạo大 + 喘 + 氣 · đại + suyễn + khí nghĩa thành phần: đại + suyễn + khí Nghĩa EngCihui 大喘氣 àchuǎnqì <coll.> v.o. 1. drag out a remark 2. make fun of; tease