大喜日 đại hỉ nhật Hán Việt: đại hỉ nhật Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 喜 (hỉ) + 日 (nhật)Hán Việtđại hỉ nhậtCấu tạo大 + 喜 + 日 · đại + hỉ + nhật nghĩa thành phần: đại + hỉ + nhật Nghĩa EngCihui red letter day