大喜的 đại hỉ đích Hán Việt: đại hỉ đích Tổng quan (thơ ca) thú vị; tuyệt diệu Cấu tạo: 大 (đại) + 喜 (hỉ) + 的 (đích)Hán Việtđại hỉ đíchCấu tạo大 + 喜 + 的 · đại + hỉ + đích nghĩa thành phần: đại + hỉ + đích Nghĩa ViệtCihui (thơ ca) thú vị; tuyệt diệu