大喜若狂
đại hỉ nhược cuồng
Hán Việt: đại hỉ nhược cuồng · Pinyin: dā xǐ ruò kuáng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容極度興奮、高興。如:「他求子心切,如今一舉得男,不禁大喜若狂。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高兴得几乎发狂。
Eng
- Cihui 大喜若狂 àxǐruòkuáng f.e. go crazy with joy