大喝一聲
đại hát nhất thanh
Hán Việt: đại hát nhất thanh · Pinyin: dà hè yī shēng
Tổng quan
hét lớn một tiếng
Nghĩa
Việt
- Cihui hét lớn một tiếng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喝:大声喊叫。大叫让对方震惊或猛醒。
Eng
- Cihui 大喝一聲 à hè yīshēng v.p. give a loud shout
ja
- JMdict shouting in a thunderous voice|blustering out