大喝大嚼 đại hát đại tước Hán Việt: đại hát đại tước Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 喝 (hát) + 大 (đại) + 嚼 (tước)Hán Việtđại hát đại tướcCấu tạo大 + 喝 + 大 + 嚼 · đại + hát + đại + tước nghĩa thành phần: đại + hát + đại + tước Nghĩa EngCihui 大喝大嚼 àhēdàjiáo v.p. eat and drink one's fill