大喝特喝
đại hát đặc hát
Hán Việt: đại hát đặc hát
Tổng quan
(từ lóng) tợp, hơi (rượu...), (từ lóng) tợp (rượu)
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ lóng) tợp, hơi (rượu...), (từ lóng) tợp (rượu)
Hán Việt: đại hát đặc hát
(từ lóng) tợp, hơi (rượu...), (từ lóng) tợp (rượu)