大喫驚 đại khiết kinh Hán Việt: đại khiết kinh Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 喫 (khiết) + 驚 (kinh)Hán Việtđại khiết kinhCấu tạo大 + 喫 + 驚 · đại + khiết + kinh nghĩa thành phần: đại + khiết + kinh Nghĩa EngCihui be struck with thunder