大嗓兒 đại tảng nhi Hán Việt: đại tảng nhi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 嗓 (tảng) + 兒 (nhi)Hán Việtđại tảng nhiCấu tạo大 + 嗓 + 兒 · đại + tảng + nhi nghĩa thành phần: đại + tảng + nhi Nghĩa EngCihui 大嗓兒 àsǎngr ►See dàsǎng