大嗓門
đại tảng môn
Hán Việt: đại tảng môn · Pinyin: dà sǎng mén
Tổng quan
lớn giọng
Nghĩa
Việt
- Cihui lớn giọng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻說話聲音響亮的人。如:「他是這裡出了名的大嗓門,遠遠的就可聽到他的聲音。」
Hán Việt: đại tảng môn · Pinyin: dà sǎng mén
lớn giọng