大嘴巴
đại chủy ba
Hán Việt: đại chủy ba · Pinyin: dà zuǐ ba
Tổng quan
kẻ nhiều chuyện | người ba hoa
Nghĩa
Việt
- Cihui kẻ nhiều chuyện | người ba hoa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻好講話,喜搬弄是非的人。如:「怕就怕你大嘴巴到處宣揚!」
Eng
- CC-CEDICT bigmouth|blabbermouth
- Cihui bigmouth/blabbermouth