大團圓

dà tuán yuán đại đoàn viên

Hán Việt: đại đoàn viên · Pinyin: dà tuán yuán

Tổng quan

đại đoàn viên: đoàn tụ/sum họp/cảnh đoàn viên/cảnh đoàn tụ

Cấu tạo: (đại) + (đoàn) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại đoàn viên: đoàn tụ/sum họp/cảnh đoàn viên/cảnh đoàn tụ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指全家人团聚在一起;小说、戏剧、影视片中主要人物经过悲欢离合最终团聚。

Eng

  • Cihui 大團圓 àtuányuán n. happy ending/reunion