大圆石

đại viên thạch

Hán Việt: đại viên thạch

Tổng quan

tảng đá mòn, (địa lý,địa chất) tảng lăn, đá cuội

Cấu tạo: 大 (đại) + 圓 (viên) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tảng đá lớn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi boulder

Từ liên quan

Gần nghĩa

圆石头 · 大圆圈 · 大圓覺 · 圆石 · 圆石子路 · 圓石 · 大圆 · 大圓鏡智