大圆线 dà yuán xiàn·đại viên tuyến Hán Việt: đại viên tuyến · Pinyin: dà yuán xiàn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 圓 (viên) + 線 (tuyến)Pinyindà yuán xiànHán Việtđại viên tuyếnTừ loạidanhCấu tạo大 + 圓 + 線 · đại + viên + tuyến nghĩa thành phần: đại + viên + tuyến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đường tròn lớnĐứcHandedict Großkreis (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa大圆圈 · 大圆石 · 大圓覺 · 圆线虫病 · 大圆 · 大圓鏡智 · 大圓鏡智觀 · 圆线虫