大國民 dà guó mín · đại quốc dân Hán Việt: đại quốc dân · Pinyin: dà guó mín Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 國 (quốc) + 民 (dân)Pinyindà guó mínHán Việtđại quốc dânCấu tạo大 + 國 + 民 · đại + quốc + dân nghĩa thành phần: đại + quốc + dân