大圓線 dà yuán xiàn · đại viên tuyến Hán Việt: đại viên tuyến · Pinyin: dà yuán xiàn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 圓 (viên) + 線 (tuyến)Pinyindà yuán xiànHán Việtđại viên tuyếnCấu tạo大 + 圓 + 線 · đại + viên + tuyến nghĩa thành phần: đại + viên + tuyến