大地

dà dì đại địa

Hán Việt: đại địa · Pinyin: dà dì

Tổng quan

trái đất | mẹ đất đại địa (術語)見道已上之菩薩,分為十地,高地之位,謂之大地。☸

Cấu tạo: (đại) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trái đất | mẹ đất đại địa (術語)見道已上之菩薩,分為十地,高地之位,謂之大地。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 整個地面。如:「大地回春,到處是一片欣欣向榮的景象。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广大地面;普天之下。亦指有关地球的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广大地面;普天之下。亦指有关地球的。

Eng

  • CC-CEDICT earth|mother earth
  • Cihui earth; mother earth

ja

  • JMdict earth|ground|the solid earth|the (vast) land

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

天空