天空

tiān kōngthiên không

Hán Việt: thiên không · Pinyin: tiān kōng

Tổng quan

bầu trời; không trung. 仰望天空 ngửa mặt trông lên bầu trời; ngẩng đầu lên nhìn trời

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓天际空阔。 2.日月星辰罗列的广大空间。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

日月星辰所羅列的空間。

Cấu tạo: 天 (thiên) + 空 (không)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 天空 iānkōng* n. sky; heaven

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 日月星辰所羅列的空間。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓天际空阔。 2.日月星辰罗列的广大空间。
  • Kaggle Zh-Vi firmament

Eng

  • JMdict sky
  • JMdict air
  • JMdict ether
  • JMdict firmament
  • JMdict the heavens
  • Cihui sky

Đức

  • Handedict Himmelsgegend

ja

  • JMdict 天空(てんくう)

other

  • Nguồn khác Khoảng trời. Bầu trời

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

天外

Từ trái nghĩa

地面 · 大地