天空
thiên không
Hán Việt: thiên không · Pinyin: tiān kōng
Tổng quan
bầu trời hoảng trời. Bầu trời. thiên không thiên không ☆Khoảng trời. Bầu trời.
Nghĩa
Việt
- Cihui bầu trời hoảng trời. Bầu trời. thiên không thiên không ☆Khoảng trời. Bầu trời.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 日月星辰所羅列的空間。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓天际空阔; 日月星辰罗列的广大空间。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓天际空阔。 2.日月星辰罗列的广大空间。
Eng
- CC-CEDICT sky
- Cihui sky
ja
- JMdict sky|air|ether|firmament|the heavens