大地圖 dà dì tú · đại địa đồ Hán Việt: đại địa đồ · Pinyin: dà dì tú Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 地 (địa) + 圖 (đồ)Pinyindà dì túHán Việtđại địa đồCấu tạo大 + 地 + 圖 · đại + địa + đồ nghĩa thành phần: đại + địa + đồ Nghĩa EngCihui atlas