大地洞

dà dì dòngđại địa đỗng

Hán Việt: đại địa đỗng · Pinyin: dà dì dòng

Tổng quan

hang lớn

Cấu tạo: 大 (đại) + 地 (địa) + 洞 (đỗng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hang lớn
  • Tần suất từ động; hang lớn

Eng

  • Cihui cavern
  • Tần suất từ cavern

Đức

  • Handedict Höhle

Từ liên quan

Gần nghĩa

大地主 · 大地法 · 大地线 · 大地震 · 大地回春 · 大地春回 · 地洞 · 大地