大地线

dà dì xiànđại địa tuyến

Hán Việt: đại địa tuyến · Pinyin: dà dì xiàn

Tổng quan

một đường trắc địa (đường cong)

Cấu tạo: 大 (đại) + 地 (địa) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường trắc địa
  • Tần suất từ một đường trắc địa (đường cong)

Eng

  • Cihui a geodesic (curve)
  • Tần suất từ a geodesic (curve)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大地主 · 大地法 · 大地洞 · 大地震 · 大地回春 · 大地春回 · 地线 · 大地