大地线
đại địa tuyến
Hán Việt: đại địa tuyến · Pinyin: dà dì xiàn
Tổng quan
một đường trắc địa (đường cong)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đường trắc địa
- Tần suất từ một đường trắc địa (đường cong)
Eng
- Cihui a geodesic (curve)
- Tần suất từ a geodesic (curve)
Hán Việt: đại địa tuyến · Pinyin: dà dì xiàn
một đường trắc địa (đường cong)