大地震
đại địa chấn
Hán Việt: đại địa chấn · Pinyin: dà dì zhèn
Tổng quan
động đất
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 động đất lớn
- VietPhrases động đất
- Tần suất từ động đất
Mainland
- Kaggle Zh-Vi megaseism
Eng
- JMdict major earthquake
- JMdict large earthquake
- Tần suất từ megaseism
Đức
- Handedict großes Erdbeben (S, Geol)
ja
- JMdict 大地震(おおじしん)