大場面 đại tràng diện Hán Việt: đại tràng diện Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 場 (tràng) + 面 (diện)Hán Việtđại tràng diệnCấu tạo大 + 場 + 面 · đại + tràng + diện nghĩa thành phần: đại + tràng + diện Nghĩa EngCihui 大場面 àchǎngmiàn n. big event/situation