大垂手

dà chuí shǒu đại thùy thủ

Hán Việt: đại thùy thủ · Pinyin: dà chuí shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (thùy) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古舞名。又为乐府杂曲歌辞名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古舞名。又为乐府杂曲歌辞名。