大型化 đại hình hóa Hán Việt: đại hình hóa Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 型 (hình) + 化 (hóa)Hán Việtđại hình hóaCấu tạo大 + 型 + 化 · đại + hình + hóa nghĩa thành phần: đại + hình + hóa Nghĩa EngCihui upsizingjaJMdict increasing in size|becoming bigger|enlargement