大型衣櫥 đại hình y thụ Hán Việt: đại hình y thụ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 型 (hình) + 衣 (y) + 櫥 (thụ)Hán Việtđại hình y thụCấu tạo大 + 型 + 衣 + 櫥 · đại + hình + y + thụ nghĩa thành phần: đại + hình + y + thụ Nghĩa EngCihui armoire