大型貨車 dà xíng huò chē · đại hình hóa xa Hán Việt: đại hình hóa xa · Pinyin: dà xíng huò chē Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 型 (hình) + 貨 (hóa) + 車 (xa)Pinyindà xíng huò chēHán Việtđại hình hóa xaCấu tạo大 + 型 + 貨 + 車 · đại + hình + hóa + xa nghĩa thành phần: đại + hình + hóa + xa