大堆大堆的 đại đôi đại đôi đích Hán Việt: đại đôi đại đôi đích Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 堆 (đôi) + 大 (đại) + 堆 (đôi) + 的 (đích)Hán Việtđại đôi đại đôi đíchCấu tạo大 + 堆 + 大 + 堆 + 的 · đại + đôi + đại + đôi + đích nghĩa thành phần: đại + đôi + đại + đôi + đích Nghĩa EngCihui heaps of