大堆謊言 đại đôi hoang ngôn Hán Việt: đại đôi hoang ngôn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 堆 (đôi) + 謊 (hoang) + 言 (ngôn)Hán Việtđại đôi hoang ngônCấu tạo大 + 堆 + 謊 + 言 · đại + đôi + hoang + ngôn nghĩa thành phần: đại + đôi + hoang + ngôn Nghĩa EngCihui network of falsehoods