大塊兒

đại khối nhi

Hán Việt: đại khối nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (khối) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人身體肥大、臃腫。如:「他生來就是大塊兒,再怎麼減肥也瘦不下來。」

Eng

  • Cihui 大塊兒 àkuàir n. <coll.> bruiser; brute of a man