大壁虎 dà bì hǔ · đại bích hổ Hán Việt: đại bích hổ · Pinyin: dà bì hǔ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 壁 (bích) + 虎 (hổ)Pinyindà bì hǔHán Việtđại bích hổCấu tạo大 + 壁 + 虎 · đại + bích + hổ nghĩa thành phần: đại + bích + hổ