大聲咀嚼

đại thanh trớ tước

Hán Việt: đại thanh trớ tước

Tổng quan

nhai, nhai tóp tép, nhai trệu trạo

Cấu tạo: (đại) + (thanh) + (trớ) + (tước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhai, nhai tóp tép, nhai trệu trạo