大聲喊出

đại thanh hảm xuất

Hán Việt: đại thanh hảm xuất

Tổng quan

tiếng kèn, tiếng om sòm, thổi kèn, làm om sòm sấm, sét, tiếng ầm vang như sấm, sự chỉ trích; sự đe doạ, nổi sấm, sấm động, ầm ầm như sấm, la lối, nạt nộ, chửa mắng

Cấu tạo: (đại) + (thanh) + (hảm) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng kèn, tiếng om sòm, thổi kèn, làm om sòm sấm, sét, tiếng ầm vang như sấm, sự chỉ trích; sự đe doạ, nổi sấm, sấm động, ầm ầm như sấm, la lối, nạt nộ, chửa mắng