大聲地喊 dà shēng de hǎn · đại thanh địa hảm Hán Việt: đại thanh địa hảm · Pinyin: dà shēng de hǎn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 聲 (thanh) + 地 (địa) + 喊 (hảm)Pinyindà shēng de hǎnHán Việtđại thanh địa hảmCấu tạo大 + 聲 + 地 + 喊 · đại + thanh + địa + hảm nghĩa thành phần: đại + thanh + địa + hảm Nghĩa EngCihui call out