大聲宣誓 đại thanh tuyên thệ Hán Việt: đại thanh tuyên thệ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 聲 (thanh) + 宣 (tuyên) + 誓 (thệ)Hán Việtđại thanh tuyên thệCấu tạo大 + 聲 + 宣 + 誓 · đại + thanh + tuyên + thệ nghĩa thành phần: đại + thanh + tuyên + thệ Nghĩa EngCihui yell out oath