大聲斥責 dà shēng chì zé · đại thanh xích trách Hán Việt: đại thanh xích trách · Pinyin: dà shēng chì zé Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 聲 (thanh) + 斥 (xích) + 責 (trách)Pinyindà shēng chì zéHán Việtđại thanh xích tráchCấu tạo大 + 聲 + 斥 + 責 · đại + thanh + xích + trách nghĩa thành phần: đại + thanh + xích + trách