大聲要求 dà shēng yāo qiú · đại thanh yếu cầu Hán Việt: đại thanh yếu cầu · Pinyin: dà shēng yāo qiú Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 聲 (thanh) + 要 (yếu) + 求 (cầu)Pinyindà shēng yāo qiúHán Việtđại thanh yếu cầuCấu tạo大 + 聲 + 要 + 求 · đại + thanh + yếu + cầu nghĩa thành phần: đại + thanh + yếu + cầu