大大犧牲 đại đại hi sinh Hán Việt: đại đại hi sinh Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 大 (đại) + 犧 (hi) + 牲 (sinh)Hán Việtđại đại hi sinhCấu tạo大 + 大 + 犧 + 牲 · đại + đại + hi + sinh nghĩa thành phần: đại + đại + hi + sinh Nghĩa EngCihui at great cost to