大大落落兒 đại đại lạc lạc nhi Hán Việt: đại đại lạc lạc nhi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 大 (đại) + 落 (lạc) + 落 (lạc) + 兒 (nhi)Hán Việtđại đại lạc lạc nhiCấu tạo大 + 大 + 落 + 落 + 兒 · đại + đại + lạc + lạc + nhi nghĩa thành phần: đại + đại + lạc + lạc + nhi Nghĩa EngCihui 大大落落兒 àdaluōluōr ►See dàdaluōluō