大天使

dà tiān shǐđại thiên sử

Hán Việt: đại thiên sử · Pinyin: dà tiān shǐ

Tổng quan

(tôn giáo) tổng thiên thần, (thực vật học) cây bạch chỉ tía, (động vật học) bồ câu thiên sứ

Cấu tạo: 大 (đại) + 天 (thiên) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đại thiên sứ
  • Tần suất từ (tôn giáo) tổng thiên thần, (thực vật học) cây bạch chỉ tía, (động vật học) bồ câu thiên sứ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi archangel

Eng

  • JMdict archangel
  • Tần suất từ archangel

Đức

  • Handedict Erzengel (S, Rel)

ja

  • JMdict 大天使(だいてんし)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大天鹅 · 天使学 · 天使的 · 天使长 · 大天白日 · 大天 · 天使 · 天使投资