大夫松

dài fū sōng đại phu tùng

Hán Việt: đại phu tùng · Pinyin: dài fū sōng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (phu) + (tùng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 五大夫的別稱。參見「五大夫」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即五大夫松; 泛指松树。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即五大夫松。 2.泛指松树。