大夫松
đại phu tùng
Hán Việt: đại phu tùng · Pinyin: dài fū sōng
Tổng quan
1.即五大夫松。 2.泛指松树。
五大夫的別稱。參見「五大夫」條。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Tùng đại phu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 五大夫的別稱。參見「五大夫」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.即五大夫松。 2.泛指松树。
Hán Việt: đại phu tùng · Pinyin: dài fū sōng
1.即五大夫松。 2.泛指松树。
五大夫的別稱。參見「五大夫」條。