大夫枝 dài fū zhī·đại phu chi Hán Việt: đại phu chi · Pinyin: dài fū zhī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即大夫松。 Cấu tạo: 大 (đại) + 夫 (phu) + 枝 (chi)Pinyindài fū zhīHán Việtđại phu chiCấu tạo大 + 夫 + 枝 · đại + phu + chi nghĩa thành phần: đại + phu + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即大夫松。 Từ liên quan Gần nghĩa大夫 · 大夫松