大夫枝 dài fū zhī · đại phu chi Hán Việt: đại phu chi · Pinyin: dài fū zhī Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 夫 (phu) + 枝 (chi)Pinyindài fū zhīHán Việtđại phu chiCấu tạo大 + 夫 + 枝 · đại + phu + chi nghĩa thành phần: đại + phu + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即大夫松。Tân Hoa Tự Điển 1.即大夫松。