大失威風 đại thất uy phong Hán Việt: đại thất uy phong Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 失 (thất) + 威 (uy) + 風 (phong)Hán Việtđại thất uy phongCấu tạo大 + 失 + 威 + 風 · đại + thất + uy + phong nghĩa thành phần: đại + thất + uy + phong Nghĩa EngCihui 大失威風 àshīwēifēng v.o. greatly diminish one's prestige