大失敗

dà shī bài đại thất bại

Hán Việt: đại thất bại · Pinyin: dà shī bài

Tổng quan

(từ lóng) lỗi lầm lớn, điều sai lầm lớn sự thất bại

Cấu tạo: (đại) + (thất) + (bại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng) lỗi lầm lớn, điều sai lầm lớn sự thất bại

ja

  • JMdict complete failure|debacle|fiasco|disaster